safety bolt
Danh từ:
- Chốt an toàn: Một loại chốt cửa được thiết kế để không thể di chuyển từ bên ngoài cửa hoặc cổng, giúp tăng cường bảo mật và ngăn chặn xâm nhập trái phép.
- (Anh ấy đã lắp một chốt an toàn trên cửa trước để tăng cường an ninh.)
- (Chốt an toàn trên cổng đã ngăn bất kỳ ai mở nó từ bên ngoài.)
"to secure with a safety bolt": cố định bằng chốt an toàn.
She always secures the back door with a safety bolt before going to bed. (Cô ấy luôn cố định cửa sau bằng chốt an toàn trước khi đi ngủ.)"a sliding safety bolt": chốt an toàn trượt.
A sliding safety bolt is commonly used on wooden gates. (Chốt an toàn trượt thường được sử dụng trên các cổng gỗ.)
Safety latch (n): chốt an toàn (thường nhỏ hơn, dùng cho tủ hoặc cửa nhẹ).
The cabinet has a safety latch to keep children from opening it. (Tủ có một chốt an toàn để trẻ em không mở được.)Deadbolt (n): chốt chết (một loại chốt an toàn chắc chắn hơn, thường có ổ khóa).
A deadbolt provides stronger security than a regular safety bolt. (Chốt chết cung cấp an ninh mạnh hơn so với chốt an toàn thông thường.)
- Locking bolt: chốt khóa.
- Security bolt: chốt bảo mật.
Bolt in: khóa chặt bằng chốt.
Make sure to bolt in the safety bolt before leaving. (Hãy chắc chắn khóa chặt chốt an toàn trước khi rời đi.)Bolt up: cố định bằng chốt.
He bolted up the gate with a safety bolt. (Anh ấy đã cố định cổng bằng một chốt an toàn.)
- "Bolt the door": khóa cửa bằng chốt (không phải là thành ngữ cố định nhưng là cụm từ thông dụng). (Cô ấy luôn khóa cửa bằng chốt vào ban đêm.)